VSTEP và CEFR: Bảng quy đổi, nên thi chứng chỉ nào?

Câp nhật: 11/12/2025
  • Người đăng: Phong Tuyen Sinh
  • |
  • 501 lượt xem

VSTEP và CEFR là hai hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh khác nhau, được sử dụng cho các mục đích học thuật và nghề nghiệp.

  • Bảng quy đổi giữa VSTEP và CEFR giúp người học hiểu rõ sự tương đương về cấp độ, tránh nhầm lẫn khi lựa chọn chứng chỉ.
  • Việc lựa chọn VSTEP hay CEFR phụ thuộc vào nhu cầu thực tế như xét tốt nghiệp, thi viên chức, hoặc sử dụng trong môi trường quốc tế.

VSTEP và CEFR là gì?

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam, do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.

  • VSTEP được chia thành các bậc từ A1 đến C2, trong đó phổ biến nhất là các bậc 3 (B1), 4 (B2) và 5 (C1).
  • Đề thi VSTEP thường được tổ chức tại các trường đại học được cấp quyền và được công nhận trong nhiều mục đích như xét tốt nghiệp đại học, tuyển dụng viên chức, thi nâng ngạch công chức, hoặc đánh giá năng lực giảng viên.

CEFR (Common European Framework of Reference for Languages – Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu) là một hệ thống được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới để mô tả trình độ sử dụng ngoại ngữ.

  • CEFR chia trình độ thành 6 cấp độ chính: A1, A2, B1, B2, C1 và C2.
  • CEFR đóng vai trò làm cơ sở quy đổi cho nhiều chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEFL, Cambridge, và thường được sử dụng trong môi trường học thuật, du học, định cư, tuyển dụng nhân sự quốc tế.

VSTEP được xây dựng dựa trên nền tảng và cấu trúc của CEFR, tuy nhiên được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh dạy và học tiếng Anh tại Việt Nam. Mặc dù tên gọi và mục đích sử dụng có thể khác nhau, nhưng hai hệ thống này có mối quan hệ tương ứng về cấp độ.

Ví dụ: VSTEP bậc 3 được xem là tương đương với CEFR B1, VSTEP bậc 5 tương đương với CEFR C1. Việc hiểu được mối liên hệ này giúp người học dễ dàng lựa chọn chương trình luyện thi phù hợp và so sánh năng lực ngôn ngữ của mình theo tiêu chuẩn quốc tế.

Mẫu chứng chỉ Vstep

Bảng quy đổi cấp độ giữa VSTEP và CEFR

VSTEP và CEFR tuy có hệ thống tên gọi và phạm vi sử dụng khác nhau nhưng đều dựa trên cách đánh giá năng lực ngôn ngữ theo các kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Dưới đây là bảng quy đổi các cấp độ giữa hai hệ thống:

Cấp độ VSTEP Tương đương CEFR Mô tả trình độ
Bậc 1 (A1) CEFR A1 Giao tiếp đơn giản, sử dụng từ cơ bản
Bậc 2 (A2) CEFR A2 Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc
Bậc 3 (B1) CEFR B1 Có thể sử dụng tiếng Anh ở mức trung cấp
Bậc 4 (B2) CEFR B2 Giao tiếp độc lập trong môi trường học thuật, công việc
Bậc 5 (C1) CEFR C1 Sử dụng tiếng Anh thành thạo, logic, mạch lạc
Bậc 6 (C2) CEFR C2 Gần như ngang với người bản ngữ

Lưu ý: Tùy từng kỳ thi cụ thể và hình thức đánh giá, mức độ quy đổi có thể thay đổi nhẹ. Một số đơn vị sử dụng hệ số quy đổi riêng đối với chứng chỉ quốc tế như IELTS hoặc TOEFL để tương thích với khung CEFR hoặc khung VSTEP.

Việc nắm rõ bảng quy đổi giúp người học:

  • Dễ dàng xác định cấp độ hiện tại của mình theo chuẩn quốc gia – quốc tế.
  • Lên kế hoạch luyện thi phù hợp với yêu cầu xét tốt nghiệp, du học, thi viên chức…
  • So sánh học lực chính xác khi chuyển đổi giữa hệ thống giáo dục trong và ngoài nước.

Ngoài ra, nhiều trường đại học và tổ chức tuyển dụng yêu cầu người học hoặc ứng viên nộp chứng chỉ đạt chuẩn CEFR hoặc VSTEP với cấp độ tối thiểu nhất định (thường là B1 hoặc B2). Hiểu rõ quy đổi giúp tránh nhầm lẫn và bị đánh rớt hồ sơ vì nộp sai loại chứng chỉ.

Nên chọn VSTEP hay CEFR?

Việc lựa chọn luyện thi VSTEP hay CEFR phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân và bối cảnh sử dụng chứng chỉ. Dù cả hai hệ thống đều giúp đánh giá trình độ tiếng Anh, nhưng sự khác biệt về phạm vi công nhận, cấu trúc bài thi và cách sử dụng trong thực tế khiến người học cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn.

Tiêu chí VSTEP CEFR
Phạm vi áp dụng Tại Việt Nam (hệ thống giáo dục, công chức) Quốc tế (du học, học bổng, việc làm nước ngoài)
Đơn vị đánh giá Bộ Giáo dục & Đào tạo, các trường ĐH công lập Các tổ chức thi quốc tế (IELTS, TOEFL, Cambridge)
Cấu trúc bài thi 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết); theo chuẩn trong nước 4 kỹ năng hoặc theo từng chứng chỉ riêng biệt
Thời hạn chứng chỉ Thường là 2 năm Phụ thuộc vào tổ chức thi (IELTS: 2 năm, Cambridge: vĩnh viễn)
Mức độ phổ biến Cao trong hệ đào tạo tại Việt Nam Phổ biến toàn cầu, thuận tiện khi đi học hoặc làm việc ở nước ngoài
Mức độ công nhận Nội địa, không dùng cho du học Quốc tế, được công nhận rộng rãi
Chi phí luyện thi và thi Thấp hơn, dễ tiếp cận Cao hơn, yêu cầu đầu tư nghiêm túc

Nếu học viên đang:

  • Xét tốt nghiệp đại học/cao học tại Việt Nam: Chọn VSTEP (đa số trường chỉ yêu cầu đạt bậc 3 hoặc 4).
  • Đăng ký thi viên chức, nâng ngạch công chức, giảng viên, giáo viên: VSTEP là chứng chỉ chuẩn đầu ra theo Thông tư quy định.
  • Dự định du học, xin học bổng nước ngoài hoặc làm việc tại công ty quốc tế: CEFR (thông qua chứng chỉ như IELTS, TOEFL, Cambridge) là lựa chọn bắt buộc.
  • Muốn có chứng chỉ linh hoạt, dùng được cả trong và ngoài nước: Luyện CEFR/IELTS vì có tính ứng dụng rộng và giá trị lâu dài hơn.

Lưu ý chuyển đổi: Trong một số trường hợp, chứng chỉ như IELTS hoặc TOEFL có thể được quy đổi tương đương CEFR, từ đó sử dụng trong các đơn vị yêu cầu khung trình độ hoặc chứng chỉ VSTEP. Tuy nhiên, học viên cần kiểm tra kỹ yêu cầu đầu vào/đầu ra của từng đơn vị để chọn đúng loại chứng chỉ cần nộp.

Chiêu sinh lớp học ôn lớp chứng chỉ tiếng anh A2, B1, B2 Vstep – Bằng chuẩn Bộ GD&ĐT, Lưu Hồ sơ gốc chính quy – Giảng viên 10 năm luyện thi Vstep

Nhận lịch học tháng này

Câu hỏi thường gặp về VSTEP và CEFR

  1. VSTEP có tương đương IELTS không?

VSTEP và IELTS là hai kỳ thi độc lập, được xây dựng theo những tiêu chuẩn đánh giá khác nhau. Một số bảng quy đổi có thể cho thấy mức năng lực tương đương giữa hai chứng chỉ, tuy nhiên việc “tương đương” chỉ mang tính tham chiếu và không đồng nghĩa với việc được công nhận thay thế trong mọi trường hợp. Nhiều trường đại học và cơ quan tuyển dụng yêu cầu VSTEP vì đây là kỳ thi do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, áp dụng thống nhất trong nước.

  1. CEFR có được công nhận nội địa không?

CEFR không phải là một chứng chỉ, mà là khung tham chiếu năng lực ngôn ngữ được sử dụng để mô tả trình độ. Tại Việt Nam, một số trường và đơn vị có thể chấp nhận chứng chỉ quốc tế có mô tả theo chuẩn CEFR (như Cambridge English), nhưng không phải tất cả. CEFR thường phù hợp với môi trường học thuật quốc tế, du học hoặc hồ sơ nghề nghiệp mang tính quốc tế hơn là thay thế trực tiếp cho chứng chỉ Vstep trong các yêu cầu nội bộ.

  1. Có thể dùng chứng chỉ IELTS thay cho VSTEP không?

Tùy thuộc vào từng đơn vị quy định. Một số trường chấp nhận IELTS ở mức điểm nhất định để thay thế VSTEP khi xét chuẩn đầu ra hoặc tuyển sinh. Tuy nhiên, nhiều cơ quan nhà nước và tổ chức tuyển dụng tại Việt Nam yêu cầu bắt buộc VSTEP do đặc thù quy định nội bộ. Người học nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường, sở ngành hoặc đơn vị tuyển dụng trước khi quyết định thi chứng chỉ nào.

VSTEP và CEFR đều là những hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh quan trọng, nhưng được thiết kế cho những mục đích và phạm vi sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất, bảng quy đổi và sự khác biệt giữa hai hệ thống giúp người học lựa chọn chứng chỉ phù hợp với nhu cầu học tập, nghề nghiệp hoặc định hướng phát triển cá nhân. Nếu lựa chọn chứng chỉ vẫn còn gây băn khoăn, người học nên tham khảo tư vấn từ các đơn vị đào tạo uy tín để có quyết định chính xác và tự tin hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *