Tổng hợp từ vựng B1 tiếng anh theo chủ đề thông dụng PDF
Từ vựng tiếng anh B1 yêu cầu người học cần nắm khoảng 3000 từ vựng về các chủ đề thông dụng.
- Các chủ đề từ vựng B1 thường gặp: Công việc, nhà cửa, sức khỏe, môi trường, giáo dục…
- Người học cần có lộ trình học từ vựng bài bản kết hợp với tài liệu học phù hợp.
Tổng hợp từ vựng B1 theo chủ đề
Trình độ B1 theo Khung tham chiếu chung về ngôn ngữ Châu Âu (CEFR) yêu cầu người học có khả năng giao tiếp một cách tự tin trong nhiều tình huống hàng ngày. Do đó, những từ vựng mà người đạt trình độ B1 nắm được sẽ tập trung vào những chủ đề thông dụng trong giao tiếp.
Theo thống kê của Oxford, người học sẽ cần khoảng 2000-3000 từ để sử dụng và ôn tập các kỹ năng khác cho trình độ B1 tiếng anh. Dưới đây sẽ là tổng hợp bộ tài liệu 3000 từ vựng tiếng anh B1 là những từ vựng cơ bản và thông dụng nhất được sử dụng nhiều trong các đề thi Vstep, IELTS… đặc biệt là phần thi viết và nói. Các từ vựng trong tài liệu đều được phiên âm, dịch nghĩa rất dễ hiểu.
Từ vựng B1 tiếng anh chủ đề Công việc (Work)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Employee | Noun | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | Nhân viên |
| Employer | Noun | /ɪmˈplɔɪ.ər/ | Nhà tuyển dụng |
| Salary | Noun | /ˈsæl.ər.i/ | Lương |
| Position | Noun | /pəˈzɪʃ.ən/ | Vị trí, chức vụ |
| Task | Noun | /tɑːsk/ | Nhiệm vụ |
| Meeting | Noun | /ˈmiː.tɪŋ/ | Cuộc họp |
| Promote | Verb | /prəˈmoʊt/ | Thăng chức |
| Retire | Verb | /rɪˈtaɪər/ | Nghỉ hưu |
| Interview | Noun/Verb | /ˈɪn.tər.vjuː/ | Phỏng vấn |
| Deadline | Noun | /ˈded.laɪn/ | Hạn chót |
| Application | Noun | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Đơn ứng tuyển |
| Full-time | Adjective | /fʊl taɪm/ | Toàn thời gian |
| Part-time | Adjective | /pɑːrt taɪm/ | Bán thời gian |
| Resign | Verb | /rɪˈzaɪn/ | Từ chức |
| Training | Noun | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | Đào tạo |
Từ vựng B1 theo chủ đề Nhà cửa (House)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Apartment | Noun | /əˈpɑːrt.mənt/ | Căn hộ |
| Basement | Noun | /ˈbeɪs.mənt/ | Tầng hầm |
| Ceiling | Noun | /ˈsiː.lɪŋ/ | Trần nhà |
| Chimney | Noun | /ˈtʃɪm.ni/ | Ống khói |
| Corridor | Noun | /ˈkɔːr.ɪ.dɔːr/ | Hành lang |
| Garage | Noun | /ɡəˈrɑːʒ/ | Nhà để xe |
| Garden | Noun | /ˈɡɑːr.dən/ | Vườn |
| Roof | Noun | /ruːf/ | Mái nhà |
| Terrace | Noun | /ˈter.əs/ | Sân thượng |
| Wall | Noun | /wɔːl/ | Bức tường |
| Furniture | Noun | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | Đồ nội thất |
| Detached | Adjective | /dɪˈtætʃt/ | Biệt thự riêng lẻ |
| Semi-detached | Adjective | /ˌsemi.dɪˈtætʃt/ | Nhà liền kề |
| Rent | Verb/Noun | /rent/ | Thuê/ tiền thuê nhà |
| Landlord | Noun | /ˈlænd.lɔːrd/ | Chủ nhà |
Từ vựng tiếng anh trình độ B1 chủ đề Sở thích (Hobbies)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Hobby | Noun | /ˈhɒb.i/ | Sở thích |
| Collecting | Verb/Noun | /kəˈlɛktɪŋ/ | Sưu tập |
| Painting | Verb/Noun | /ˈpeɪn.tɪŋ/ | Vẽ tranh |
| Dancing | Verb/Noun | /ˈdɑːn.sɪŋ/ | Nhảy múa |
| Knitting | Verb/Noun | /ˈnɪt.ɪŋ/ | Đan len |
| Reading | Verb/Noun | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách |
| Photography | Noun | /fəˈtɒɡ.rə.fi/ | Nhiếp ảnh |
| Gardening | Verb/Noun | /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ | Làm vườn |
| Fishing | Verb/Noun | /ˈfɪʃ.ɪŋ/ | Câu cá |
| Cooking | Verb/Noun | /ˈkʊk.ɪŋ/ | Nấu ăn |
| Hiking | Verb/Noun | /ˈhaɪk.ɪŋ/ | Đi bộ đường dài |
| Singing | Verb/Noun | /ˈsɪŋ.ɪŋ/ | Hát |
| Crafting | Verb/Noun | /ˈkrɑːftɪŋ/ | Làm đồ thủ công |
| Playing | Verb | /ˈpleɪ.ɪŋ/ | Chơi (nhạc cụ, thể thao) |
| Drawing | Verb/Noun | /ˈdrɔː.ɪŋ/ | Vẽ |
Từ vựng tiếng anh thi B1 chủ đề Sức khỏe (Health)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Health | Noun | /helθ/ | Sức khỏe |
| Exercise | Noun/Verb | /ˈeksəsaɪz/ | Tập thể dục |
| Nutrition | Noun | /njuːˈtrɪʃən/ | Dinh dưỡng |
| Medicine | Noun | /ˈmedɪsən/ | Thuốc |
| Doctor | Noun | /ˈdɒktər/ | Bác sĩ |
| Patient | Noun | /ˈpeɪʃənt/ | Bệnh nhân |
| Hospital | Noun | /ˈhɒspɪtl̩/ | Bệnh viện |
| Symptom | Noun | /ˈsɪmptəm/ | Triệu chứng |
| Allergy | Noun | /ˈælədʒi/ | Dị ứng |
| Headache | Noun | /ˈhedˌeɪk/ | Đau đầu |
| Fever | Noun | /ˈfiːvər/ | Sốt |
| Vaccination | Noun | /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ | Tiêm chủng |
| Prescription | Noun | /prɪˈskrɪpʃən/ | Đơn thuốc |
| Pharmacy | Noun | /ˈfɑːrməsi/ | Hiệu thuốc |
| Healthy | Adjective | /ˈhelθi/ | Khỏe mạnh |
Tổng hợp từ vựng thi B1 chủ đề Ăn uống (Food and Drink)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Food | Noun | /fuːd/ | Thực phẩm |
| Drink | Noun/Verb | /drɪŋk/ | Đồ uống |
| Meal | Noun | /miːl/ | Bữa ăn |
| Recipe | Noun | /ˈrɛsɪpi/ | Công thức nấu ăn |
| Beverage | Noun | /ˈbɛvərɪdʒ/ | Đồ uống |
| Dessert | Noun | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng |
| Breakfast | Noun | /ˈbrekfəst/ | Bữa sáng |
| Lunch | Noun | /lʌntʃ/ | Bữa trưa |
| Dinner | Noun | /ˈdɪnər/ | Bữa tối |
| Snack | Noun | /snæk/ | Món ăn vặt |
| Vegetarian | Noun/Adjective | /ˌvedʒ.ɪˈteər.i.ən/ | Chay; người ăn chay |
| Ingredient | Noun | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | Thành phần, nguyên liệu |
| Spicy | Adjective | /ˈspaɪ.si/ | Có vị cay |
| Taste | Noun/Verb | /teɪst/ | Vị, nếm thử |
| Cook | Verb/Noun | /kʊk/ | Nấu ăn; đầu bếp |
Từ vựng B1 chủ đề Thời trang (Fashion)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Fashion | Noun | /ˈfæʃ.ən/ | Thời trang |
| Trend | Noun | /trɛnd/ | Xu hướng |
| Outfit | Noun | /ˈaʊt.fɪt/ | Bộ trang phục |
| Accessories | Noun | /əkˈses.ər.i/ | Phụ kiện |
| Designer | Noun | /dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế |
| Wardrobe | Noun | /ˈwɔːr.droʊb/ | Tủ quần áo |
| Tailor | Noun | /ˈteɪ.lər/ | Thợ may |
| Casual | Adjective | /ˈkæʒ.u.əl/ | Thường ngày, không chính thức |
| Elegant | Adjective | /ˈel.ɪ.ɡənt/ | Thanh lịch, tao nhã |
| Fabric | Noun | /ˈfæb.rɪk/ | Vải |
| Pattern | Noun | /ˈpæt.ərn/ | Họa tiết |
| Size | Noun | /saɪz/ | Cỡ, kích thước |
| Fit | Verb/Noun | /fɪt/ | Vừa vặn |
| Brand | Noun | /brænd/ | Thương hiệu |
| Jewelry | Noun | /ˈdʒuː.əl.ri/ | Trang sức |
Từ vựng B1 chủ đề Mua sắm (Shopping)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Shopping | Noun | /ˈʃɒp.ɪŋ/ | Mua sắm |
| Mall | Noun | /mɔːl/ | Trung tâm thương mại |
| Discount | Noun | /ˈdɪs.kaʊnt/ | Giảm giá |
| Sale | Noun | /seɪl/ | Khuyến mãi |
| Cashier | Noun | /kæˈʃɪər/ | Thu ngân |
| Price | Noun | /praɪs/ | Giá cả |
| Bargain | Verb/Noun | /ˈbɑːr.ɡɪn/ | Mặc cả, hàng giảm giá |
| Receipt | Noun | /rɪˈsiːt/ | Hoá đơn, biên lai |
| Checkout | Noun | /ˈʧekaʊt/ | Quầy thanh toán |
| Fitting room | Noun | /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ | Phòng thử đồ |
| Brand | Noun | /brænd/ | Thương hiệu |
| Basket | Noun | /ˈbɑː.skɪt/ | Giỏ hàng |
| Refund | Noun/Verb | /ˈriː.fʌnd/ | Hoàn tiền |
| Window shopping | Noun | /ˈwɪn.doʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ | Dạo quanh cửa hàng |
| Customer | Noun | /ˈkʌs.təm.ər/ | Khách hàng |
Từ vựng tiếng anh B1 chủ đề Giáo dục (Education)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Education | Noun | /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | Giáo dục |
| School | Noun | /skuːl/ | Trường học |
| University | Noun | /ˌjuː.nɪˈvɜːr.sɪ.ti/ | Đại học |
| Teacher | Noun | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
| Student | Noun | /ˈstuː.dənt/ | Học sinh, sinh viên |
| Exam | Noun | /ɪɡˈzæm/ | Kỳ thi |
| Grade | Noun | /ɡreɪd/ | Điểm số, lớp |
| Homework | Noun | /ˈhoʊm.wɜːrk/ | Bài tập về nhà |
| Subject | Noun | /ˈsʌb.dʒekt/ | Môn học |
| Lesson | Noun | /ˈles.ən/ | Bài học |
| Curriculum | Noun | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | Chương trình học |
| Diploma | Noun | /dɪˈploʊ.mə/ | Bằng cấp |
| Scholarship | Noun | /ˈskɒl.ər.ʃɪp/ | Học bổng |
| Lecture | Noun | /ˈlek.tʃər/ | Bài giảng |
| Classroom | Noun | /ˈklæs.ruːm/ | Lớp học |
Các từ vựng tiếng anh B1 chủ đề Thể thao (Sport)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Sport | Noun | /spɔːrt/ | Thể thao |
| Team | Noun | /tiːm/ | Đội |
| Match | Noun | /mætʃ/ | Trận đấu |
| Score | Verb/Noun | /skɔːr/ | Điểm số, ghi điểm |
| Coach | Noun | /koʊtʃ/ | Huấn luyện viên |
| Stadium | Noun | /ˈsteɪ.di.əm/ | Sân vận động |
| Championship | Noun | /ˈʧæm.pi.ən.ʃɪp/ | Giải vô địch |
| Athlete | Noun | /ˈæθ.liːt/ | Vận động viên |
| Training | Noun | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | Sự tập luyện |
| Referee | Noun | /ˌref.əˈriː/ | Trọng tài |
| Tournament | Noun | /ˈtʊər.nə.mənt/ | Giải đấu |
| Medal | Noun | /ˈmed.əl/ | Huy chương |
| Fitness | Noun | /ˈfɪt.nəs/ | Sức khỏe, tình trạng sức khỏe |
| Workout | Noun | /ˈwɜːrkaʊt/ | Buổi tập luyện |
| League | Noun | /liːg/ | Giải đấu, liên đoàn thể thao |
Từ vựng B1 chủ đề Công nghệ (Technology)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Technology | Noun | /tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ |
| Digital | Adjective | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ | Số hóa |
| Device | Noun | /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị |
| Software | Noun | /ˈsɒf.tweər/ | Phần mềm |
| Hardware | Noun | /ˈhɑːr.weər/ | Phần cứng |
| Application | Noun | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Ứng dụng |
| Internet | Noun | /ˈɪn.tər.net/ | Internet |
| Smartphone | Noun | /ˈsmɑːrt.foʊn/ | Điện thoại thông minh |
| Network | Noun | /ˈnet.wɜːrk/ | Mạng lưới |
| Online | Adjective | /ɒnˈlaɪn/ | Trực tuyến |
| Password | Noun | /ˈpæs.wɜːrd/ | Mật khẩu |
| Data | Noun | /ˈdeɪ.tə/ | Dữ liệu |
| Download | Verb/Noun | /ˌdaʊnˈloʊd/ | Tải về |
| Upload | Verb/Noun | /ˌʌpˈloʊd/ | Tải lên |
| Cybersecurity | Noun | /ˈsaɪ.bər.sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ | Bảo mật mạng |
Từ vựng tiếng anh B1 chủ đề Giải trí (Entertainment)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Entertainment | Noun | /ˌɛn.tərˈteɪn.mənt/ | Giải trí |
| Movie | Noun | /ˈmuː.vi/ | Phim |
| Theater | Noun | /ˈθiː.ə.tər/ | Nhà hát, rạp chiếu phim |
| Concert | Noun | /ˈkɒn.sɜːrt/ | Buổi hòa nhạc |
| Music | Noun | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc |
| Game | Noun | /ɡeɪm/ | Trò chơi |
| Artist | Noun | /ˈɑːr.tɪst/ | Nghệ sĩ |
| Album | Noun | /ˈæl.bəm/ | Album |
| Genre | Noun | /ˈʒɒn.rə/ | Thể loại |
| Fiction | Noun | /ˈfɪk.ʃən/ | Tiểu thuyết |
| Comedy | Noun | /ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài |
| Drama | Noun | /ˈdrɑː.mə/ | Phim tâm lý, kịch |
| Ticket | Noun | /ˈtɪk.ɪt/ | Vé |
| Audience | Noun | /ˈɔː.di.əns/ | Khán giả |
| Performance | Noun | /pərˈfɔːr.məns/ | Màn trình diễn |
Từ vựng B1 chủ đề Cảm xúc, quan điểm (Personal Feelings, Opinions)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Feeling | Noun | /ˈfiː.lɪŋ/ | Cảm xúc |
| Opinion | Noun | /əˈpɪn.jən/ | Quan điểm |
| Joy | Noun | /dʒɔɪ/ | Niềm vui |
| Sadness | Noun | /ˈsæd.nəs/ | Nỗi buồn |
| Angry | Adjective | /ˈæŋ.ɡri/ | Giận dữ |
| Frustrated | Adjective | /frʌˈstreɪ.tɪd/ | Thất vọng |
| Agree | Verb | /əˈɡriː/ | Đồng ý |
| Disagree | Verb | /ˌdɪs.əˈɡriː/ | Không đồng ý |
| Neutral | Adjective | /ˈnjuː.trəl/ | Trung lập |
| Satisfied | Adjective | /ˈsæt.ɪs.faɪd/ | Hài lòng |
| Disappointed | Adjective | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | Thất vọng |
| Emotion | Noun | /ɪˈməʊ.ʃən/ | Cảm xúc, tình cảm |
| Believe | Verb | /bɪˈliːv/ | Tin tưởng |
| Doubt | Verb/Noun | /daʊt/ | Nghi ngờ |
| Perspective | Noun | /pərˈspek.tɪv/ | Góc nhìn, quan điểm |
List từ vựng B1 chủ đề Ngôn ngữ (Language)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Language | Noun | /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | Ngôn ngữ |
| Bilingual | Adjective | /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ | Song ngữ |
| Grammar | Noun | /ˈɡræm.ər/ | Ngữ pháp |
| Vocabulary | Noun | /vəˈkæb.jə.ler.i/ | Từ vựng |
| Pronunciation | Noun | /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | Phát âm |
| Fluent | Adjective | /ˈfluː.ənt/ | Thành thạo, trôi chảy |
| Accent | Noun | /ˈæk.sent/ | Giọng địa phương |
| Translate | Verb | /trænsˈleɪt/ | Dịch |
| Dialect | Noun | /ˈdaɪə.lekt/ | Tiếng địa phương |
| Phrase | Noun | /freɪz/ | Cụm từ |
| Linguist | Noun | /ˈlɪŋ.ɡwɪst/ | Nhà ngôn ngữ học |
| Multilingual | Adjective | /ˌmʌl.tiˈlɪŋ.ɡwəl/ | Đa ngôn ngữ |
| Converse | Verb | /kənˈvɜːrs/ | Trò chuyện |
| Native speaker | Noun | /ˈneɪ.tɪv ˈspiː.kər/ | Người bản xứ |
| Slang | Noun | /slæŋ/ | Tiếng lóng |
Từ vựng B1 chủ đề Du lịch & Phương tiện (Travel and Transport)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Travel | Noun/Verb | /ˈtræv.əl/ | Du lịch |
| Transport | Noun | /ˈtræn.spɔːrt/ | Phương tiện vận chuyển |
| Vehicle | Noun | /ˈviː.ɪ.kəl/ | Phương tiện |
| Flight | Noun | /flaɪt/ | Chuyến bay |
| Departure | Noun | /dɪˈpɑːr.tʃər/ | Khởi hành |
| Arrival | Noun | /əˈraɪ.vəl/ | Sự đến, đặt chân tới |
| Destination | Noun | /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | Điểm đến |
| Passport | Noun | /ˈpæs.pɔːrt/ | Hộ chiếu |
| Luggage | Noun | /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | Hành lý |
| Ticket | Noun | /ˈtɪk.ɪt/ | Vé |
| Bus | Noun | /bʌs/ | Xe buýt |
| Train | Noun | /treɪn/ | Xe lửa |
| Bicycle | Noun | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | Xe đạp |
| Taxi | Noun | /ˈtæk.si/ | Xe taxi |
| Cruise | Noun/Verb | /kruːz/ | Du thuyền, đi du thuyền |
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo kho từ vựng tiếng anh B1, từ vựng Cambridge chi tiết hơn tại các đường link sau:

Nhận trọn bộ bài tập ôn luyện ngữ pháp B1 Vstep tham khảo cực sát Đề Chính Thức – Định Dạng Đề Mới Nhất được tổng hợp từ Giảng viên Luyện thi Vstep 10 Năm kinh nghiệm
Hướng dẫn học từ vựng tiếng anh B1
Chắc hẳn nay từ khi tiếp xúc với tiếng anh trên ghế nhà trường, bạn cũng không còn lạ lẫm với các học từ vựng truyền thống – học nhồi nhét và ghi nhớ từ một cách máy móc. Cách học này không đem lại hiệu quả tốt và còn gây ra cảm giác nhàm chán, áp lực. Học từ vựng B1 tiếng anh theo chủ đề là phương pháp học rất hiệu quả đã được nhiều học viên sử dụng.
Những ưu điểm khi học theo phương pháp này là giúp người học dễ nhớ từ hơn bởi tính liên kết giữa các từ, hình ảnh, âm thanh trong cùng một chủ đề; Người học hiểu sâu hơn về bản chất của từ, biết cách vận dụng từ đã học trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một lộ trình học từ vựng tiếng anh B1 theo chủ đề mà bạn đọc có thể tham khảo:
Giai đoạn 1: Học từ vựng theo từng chủ đề (4-5 tháng)
- Để bắt đầu giai đoạn này, bạn cần xác định số lượng chủ đề cần học. Với trình độ B1 thì sẽ có khoảng 20 chủ đề từ vựng thông dụng.
- Chia nhỏ mục tiêu cho mỗi tuần học từ 1-2 chủ đề từ vựng và bắt đầu bằng những chủ đề đơn giản (Gia đình, Công việc, Sở thích…)
- Nên sử dụng flashcards trong quá trình ghi nhớ từ. Sau khi nhớ từ hãy kết hợp thực hành với kỹ năng nói, viết để biết cách sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh.
Giai đoạn 2: Ôn tập lại kết hợp nghe, đọc (1-2 tháng)
- Ở giai đoạn này bạn đã có một vốn từ vựng nhất định để có thể đọc và nghe. Tiếp tục chia nhỏ mục tiêu mỗi tuần ôn từ 2-3 chủ đề.
- Khi ôn luyện cần bắt đầu với những đoạn văn, bài nói ngắn để rèn khả năng đọc hiểu, nghe hiểu đơn giản. Sau đó tăng dần độ dài của bài đọc và bài nghe và kết hợp nhắc lại/ bắt chước cách phát âm khi nghe để luyện phát âm chuẩn và tạo phản xạ với ngôn ngữ.
- Cho tới khi bạn có thể hiểu nội dung tổng thể, nắm bắt được những nội dung chính nổi bật của bài đọc, bài nghe thì có thể kết thúc và chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Như vậy, bài viết trên đã cung cấp cho bạn một lượng từ vựng tiếng anh B1 theo chủ đề khá đầy đủ để tiến hành ôn tập. Hãy áp dụng những phương pháp học từ vựng mà chúng tôi chia sẻ để có thể nâng cao hiệu quả ôn tập khi làm bài thi anh văn B1 nhé! Chúc bạn sớm thi đạt chứng chỉ!
Giai đoạn 3: Hệ thống kiến thức, làm bài thi thử (1-2 tuần)
- Đây là thời điểm nước rút để bạn hoàn thiện kỹ năng làm bài thi. Hãy xem lại những bài tập bạn đã hoàn thành và ghi lại các lỗi hoặc khó khăn mà bạn đã gặp phải.
- Làm nhiều bài thi thử để làm quen với định dạng kỳ thi, xem xét kỹ đáp án và lý do tại sao bạn đã trả lời sai để nắm được những phần kiến thức còn thiếu và có phương án bổ sung kịp thời.
Như vậy, bài viết trên đã cung cấp cho bạn một lượng từ vựng tiếng anh B1 theo chủ đề khá đầy đủ để tiến hành ôn tập. Hãy áp dụng những phương pháp học từ vựng mà chúng tôi chia sẻ để có thể nâng cao hiệu quả luyện thi B1 tiêng anh nhé! Chúc bạn sớm thi đạt chứng chỉ!
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh B1
