Download 84 cấu trúc tiếng anh B1 trọn bộ PDF miễn phí

Câp nhật: 11/09/2022
  • Người đăng: adminpixta
  • |
  • 118 lượt xem

Ngữ pháp là yếu tố quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng anh. Với trình độ B1 cũng không ngoại lệ, bạn cần nắm vững những phần ngữ pháp cơ bản mới có thể bắt đầu ôn tập và thi chứng chỉ. Sau đây là 84 cấu trúc tiếng anh B1 bạn có thể tham khảo.

Cấu trúc tiếng anh B1 gồm những gì?

Những cấu trúc câu trong đề thi B1 thường khôn khó nhưng đòi hỏi người học phải có sự nhạy bén trong khi vận dụng làm các dạng bài khác nhau. Cùng điểm qua những cấu trúc tiếng anh B1 phổ biến nhất nhé:

Cấu trúc câu (Sentence Structures): S + V + O

Để diễn đạt một ý hoàn chỉnh, thường dùng cấu trúc câu S + V + O. Trong đó: S là chủ ngữ, V là động từ (có thể tobe), O là tân ngữ.

Cấu trúc câu trong các thì

1. Thì hiện tại đơn –  Present simple

  • Công thức với Động từ thường: 

Khẳng định: S + V(s/es) + O

Phủ định: S + do/does not + V Infinitive + O

Nghi vấn: Do/Does + S + V Infinitive + O?

  • Công thức với Động từ tobe:

Khẳng định: S + am/is/are + O

Phủ định: S + am/is/are  not + O

Nghi vấn: Am/is/are + S + O?

2. Thì hiện tại tiếp diễn – Present continuous tense

 Khẳng định: S + am/is/are + V_ing + …

 Phủ định: S + am/is/are not + V_ing + …

 Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V Ing + …?

3. Thì hiện tại hoàn thành – Present perfect tense

 Khẳng định: S + has/have + V3/ed + O

 Phủ định: S + has/have not + V3/ed + O

 Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?

4. Thì quá khứ đơn – Past simple tense

  • Công thức với Động từ thường: 

Câu khẳng định: S + V2/ed + O

Câu phủ định: S + didn’t + V Inf + O

Câu nghi vấn: Did + S + V Inf + O ?

  • Công thức với Động từ tobe:

Câu khẳng định: S + was/were + O

Câu phủ định: S + were/was not + O

Câu nghi vấn: Was/were + S + O?

Cấu trúc so sánh (Comparison and Superlative)

So sánh bằng (Equality): S + V + as + adj + as + N

Ex: She is as beautiful as her sister

So sánh hơn (Comparative):

  • Tính từ ngắn (Short Adj): S + V + adj-er + than + N;

Ex: He is taller than his father.

  • Tính từ dài (Long Adj): S + V + more + adj + than + N

Ex: She speaks English more fluently than her friend.

So sánh hơn nhất (Superlative):

  • Tính từ ngắn (Short Adj): S + V + the + adj-est + N;

 Ex: This is the longest river in the world.

  • Tính từ dài (Long Adj): S + V + the most + adj + N

Ex: She is the most beautiful girl I have ever seen.

Câu điều kiện (Conditional Sentence)

  • Câu điều kiện loại 0: If + S + V(s,es), S+ V(s,es)/câu mệnh lệnh
  • Câu điều kiện loại 1: If + S + V(s,es), S + Will/Can/shall…… + V
  • Câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ Ved, S +would/ Could/ Should…+ V
  • Câu điều kiện loại 3: If + S + Had + V(pp)/Ved, S + would/ could…+ have + V(pp)/Ved

Câu bị động (Passive voice)

  • Câu chủ động: S1 + V + O 
  • Câu bị động: S2 + Tobe+ V phân từ II

Mệnh đề quan hệ:

  • Who: ….. n (person) + who + v + o
  • Whom: …..n (person) + whom + s + v
  • Which: ….n (thing) + which + v + o/….n (thing) + which + s + v
  • That: có thể dùng từ that thay thế cho who, whom, which…
  • Whose: …..n (person, thing) + whose + n + v ….
Cấu trúc tiếng anh B1 gồm những gì?
Cấu trúc tiếng anh B1 gồm những gì?

Xem thêm: Tổng hợp các bài topic thi nói tiếng anh B1

Tổng hợp 84 cấu trúc tiếng anh B1

Ngoài những cấu trúc tiếng anh B1 trên, người học sẽ phải ôn tập một số cấu trúc đặc biệt như:

  1. To apologize for doing sth (Xin lỗi ai vì đã làm gì)

VD: I want to apologize for being rude to you. (Tôi muốn xin lỗi vì đã bất lịch sự với bạn)

  1. Had (‘d) better do smt (Nên làm gì) not do smt (Không nên làm gì)

VD: 1. You’d Better Learn Hard. (Bạn nên học chăm chỉ) 2. You’d better not go out. (Bạn không nên đi ra ngoài)

  1. Would (‘d) rather do sth Thà làm gì not do sth đừng làm gì

VD: I’d rather stay at home. I’d rather not stay at home.

  1. To suggest smb (should) do smt (Gợi ý ai làm gì) 

VD: I suggested she (should) buy this house.

  1. To suggest doing smt (Gợi ý làm gì)

VD: I suggested going for a walk. 

  1. Try to do (Cố làm gì) 

VD: We tried to learn hard. (Chúng tôi đã cố học chăm chỉ)

  1. Try doing smt (Thử làm gì) 

VD: We tried cooking this food. (Chúng tôi đã thử nấu món ăn này)

  1. To need to do smt (Cần làm gì) 

VD: You need to work harder. (Bạn cần làm việc tích cực hơn)

  1. To need doing (Cần được làm) 

VD: This car needs repairing. (Chiếc ôtô này cần được sửa)

  1. To remember doing (Nhớ đã làm gì) 

VD: I remember seeing this film. (Tôi nhớ là đã xem bộ phim này)

  1. To remember to do (Nhớ làm gì) (chưa làm cái này) 

VD: Remember to do your homework.(Hãy nhớ làm bài tập về nhà)

  1. To have smt + PII (Có cái gì được làm) 

VD: I’m going to have my house repainted. (Tôi sẽ sơn lại nhà người khác sơn, không phải mình sơn lấy 

  1. To be busy doing sth (Bận rộn làm gì) 

VD: We are busy preparing for our exam. (Chúng Đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi)

  1. To mind doing smt (Phiền làm gì) 

VD: Do / Would you mind closing the door for me?(Bạn Có Thể Đóng cửa giúp tôi không?)

Tổng hợp 84 cấu trúc tiếng anh B1
Tổng hợp 84 cấu trúc tiếng anh B1

Xem thêm: Tổng hợp các chủ đề thi viết tiếng anh B1 kèm gợi ý

Mong rằng, với những cấu trúc tiếng anh B1 chúng tôi tổng hợp sẽ giúp bạn có thêm tài liệu để ôn tập thật tốt. Chúc bạn sớm thi đạt chứng chỉ!

Xem thêm: Download trắc nghiệm tiếng anh B1 có đáp án